Ricoh Image
Quay lại

UCS P3500

Hệ thống hội họp truyền hình di động

  • Nhỏ gọn và di động
  • Dễ dàng truy cập cho các địa điểm từ xa không giới hạn
  • Âm thanhh chất lượng cao và video HD giúp việc truyền thông giao tiếp rõ ràng hơn.
  • Giao diện đơn giản, trực quan cho quá trình vận hành thuận tiện

Kết nối ở bất cứ đâu, với bất cứ ai thông qua hội họp video.

Với kích thước nhỏ gọn có thể để vừa trong túi , bạn đã có thể họp trực tiếp từ bất cứ nơi đâu với chất lượng hình ảnh sống động, dễ dàng kết nối, không cần sự hỗ trợ của IT.

  1. Tạo phòng họp ảo
    Biến bất cứ không gian nào thành phòng họp ảo.
  2. Hiệu suất cao
    Trải nghiệm camera với độ phân giải cao, cũng như thiết bị được tích hợp loa trong và micrô.
  3. Dễ dàng kết nối 
    Sẵn sàng kết nối ngay mà không cần đến sự hỗ trợ của phần mềm. Thiết bị có thể kết hợp với nhiều nền tảng như Wifi, HDMI...
  4. Phóng to hình ảnh của bạn, tạo nên hình ảnh cận cảnh hơn
    Chức năng phóng to hình ảnh giúp hiển thị hình ảnh của bạn cận cảnh hơn.

Cải tiến, nhỏ gọn bằng kích thước A4

Bắt đầu cuộc họp video một cách dễ dàng, chỉ cần nâng camera lên và nhấn nút khởi động. Camera góc rộng giúp bạn thu được hình ảnh tất cả thành viên trong phòng họp. Thiết bị được tích hợp micro và loa trong, độ phân giải video cao giúp cho hình ảnh của bạn trở nên rõ ràng hơn và có thể tự động điều chỉnh theo băng thông mạng internet. Bạn có thể kết nối với bảng tương tác và máy chiếu của Ricoh để mở rộng cộng tác xuyên lục địa. Kết nối không giới hạn từ 20 nơi trên 9 màn hình đồng thời, tạo nên sự liên kết bất cứ khi nào bạn cần.


Thông số

Màn hình điều khiển

Đèn LED
Đèn nguồn xanh
Sáng — nguồn đang mở
Tắt — tắt nguồn
Nhấp nháy —Khởi động thiết bị

Đèn micro xanh
Nhấp nháy—tắt tiếng
Tắt—không tắt tiếng

Đèn báo
Không có đèn LED

Đi kèm máy

Dây cấp nguồn
Có kèm theo

Dây cắm nguồn

Cáp USB để chia sẻ tài liệu trên máy tính

Bộ điều khiển không dây từ xa (hồng ngoại)

Hướng dẫn sử dụng sản phẩm
Tờ thông tin hướng dẫn ban đầu
Cuốn Hướng dẫn khởi đầu
Hướng dẫn nhanh

Thỏa thuận về giấy phép với người dùng (EULA)

Túi đựng thiết bị
Đã bao gồm

Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính
285 x 189 x 40 mm—không bao gồm phần nhô ra, camera thu gọn
Trọng lượng - thân máy chính
1,6 kg
Âm thanh

Mã hóa Âm thanhh
Speex ultra-wideband 

Âm thanhh đầu vào
Micro có sẵn x 1
Đa hướng
2,0 m, 360 º khoảng chọn micro — không gian không chia vùng
4,0 m, 360 º dải đón micro— Phòng khép kín, ví dụ, 
Rộng x Sâu x Cao: 5.5 x 3.5 x 2.5 m

Tắt Micro
Khả dụng

Loại bỏ tiếng vang theo không gian
Có sẵn

Giảm tiếng ồn
Khả dụng

Tự động kiểm soát
Có sẵn

Hủy bỏ Âm thanhh không tĩnh
Khả dụng

Băng thông
300 Hz –11,000 Hz

Đầu kết nối Âm thanhh
Jack loại 3.5 mm —dành cho micro cắm ngoài, tai nghe và thiết bị Âm thanhh

Đầu ra Âm thanhh
Loa có sẵn x 1
3 W mono

Điều chỉnh âm lượng
Âm lượng tối đa 63db (1m)

Đầu kết nối Âm thanhh
Jack loại 3.5 mm —dành cho loa cắm ngoài

Video

Mã hóa Video
H.264/SVC (H.264/AVC Annex G)

Đầu ra video
RGB (D-Sub 15-pin) x 1/HDMI (Type A) x 1

Độ phân giải video (hiển thị trên màn hình hoặc qua máy chiếu)
RGB
XGA (1,024 × 768 pixels)
WXGA (1,280 × 800 pixels)

HDMI
1.280 x 720 pixels — độ nét cao (HD)
1.024 x 768 pixels — XGA
1.280 x 800 pixels — WXGA (chỉ dành cho máy chiếu Ricoh)

Tỷ lệ khung hình
16:9

Tối đa tải lên (độ phân giải/tỷ lệ khung hình)
chế độ Standard
640 x 360 pixels/30 fps

Chế độ HD
1.280 x 720 pixels/30 fps

Lưu ý: Độ phân giải được chọn tự động theo các thiết bị kết nối.

Tối Đa tải xuống (độ phân giải/tỷ lệ khung hình)
chế độ Standard
1.280 x 720 pixels/30 fps

Chế độ HD
1.280 x 720 pixels/30 fps

Lưu ý: Độ phân giải được chọn tự động theo các thiết bị kết nối.

Camera

Loại
Camera có sẵn x 1

Pixels
2.0 Mega pixels

Góc xem
Ngang 125 º/dọc 70 º

Thu phóng 
Thu phóng kỹ thuật số 4x

Lấy nét
Vị trí tập trung 45 cm
Tự động điều chỉnh tăng
Tự động điều chỉnh cân bằng trắng
Điều chỉnh theo chiều ngang và theo chiều dọc

Khớp nối camera 
135 º chuyển tiếp từ trạng thái thu gọn

Đầu camera
Dọc lên 45 º/xuống 45 º
Theo chiều kim đồng hồ ngang 90 º/truy cập chiều kim đồng hồ 180 º

Tắt camera
Có hỗ trợ

Cài đặt cuộc họp đa điểm

Số điểm họp tối đa
Không giới hạn

Số lượng hiển thị đồng thời tối đa
9

Tuổi thọ máy
5 năm
Giao diện - chuẩn

Đầu nối ngoài
Jack 3.5 mm x 2
Để kết nối với loa analog gắn ngoài, micro hoặc tai nghe

USB 3.0 Loại A x 2    
Để kết nối loa kỹ thuật số bên ngoài, micro hoặc tai nghe

Lưu ý:
Khi loa ngoài hoặc micro được kết nối, micro loa bên trong bị tắt.  
Không thể kết nối nhiều micro loa ngoài. Đầu vào video có sẵn bằng cách kết nối máy ảnh. Khi máy ảnh bên ngoài được kết nối bằng cổng HDMI, cổng USB bị tắt.

USB 3.0 Micro Type B x 1  
Để kết nối PC hoặc máy Mac để chia sẻ màn hình

HDMI Type A x 1
Để kết nối máy ảnh độ nét cao (HD) bên ngoài — chuyên dùng để sử dụng cho video; không có các chức năng HDMI khác

Khe khóa an toàn x 1 
1 khe (lỗ vuông 3.6 x 7.6 mm) để kết nối khóa Kensington

Kết nối mạng
Mạng dây LAN
10Base-T/100Base-Tx (Ethernet)
1000Base-T (Gigabit Ethernet)

Mạng LAN không dây
IEEE802.11a/b/g/n 

Hệ thống mã hóa (LAN không dây)
WEP: WEP 128 bit/64 bit
TKIP: WPA-PSK/ WPA2-PSK/WPA-EAP/WPA2-EAP (chỉ PEAP)
AES: WPA-PSK/WPA2-PSK/WPA-EAP/WPA2-EAP (chỉ PEAP)

Băng thông tải lên/tải về
500 Kbps–2 Mbps (1 Mbps trở lên, khuyến nghị)

Độ nét cao, 1,280 x 720 pixels, 30 fps
1 Mbps— 2Mbps

Định dạng chuẩn, 640 x 360 pixels, 30fps
500 Kbps– 1 Mbps 

Chế độ băng thông giới hạn, ít hơn 320 x 180 pixels, 0 – 15 fps
300 kbps

Windows

PC screen sharing requirements
Display
1,024 x 768 dpi or more, 64,000 colours or more recommended

32- và 64-bit
Windows Vista Home Basic, Home Premium, Business, Enterprise, Ultimate
Windows 7 Home Premium, Professional, Enterprise, Ultimate
Windows 8 Core, Pro, Enterprise

CPU
Pentium Core 2 Duo 2.0 GHz trở lên

Bộ nhớ  
1 GB trở lên

HDD
Khu vực chạy chương trình 100 MB trở lên

Macintosh
Mac OS 10,7, 10,8, 10,9, MacBook Pro (cuối 2011) trở lên-Các yêu cầu hệ thống và chia sẻ màn hình máy tính
Các hệ điều hành khác được hỗ trợ

Nền tảng dịch vụ UCS trên nền tảng đám mây của Ricoh
Nền tảng dịch vụ UCS của Ricoh dựa trên điện toán đám mây. Chúng tôi cung cấp phương thức truyền thông qua Internet, và cho phép bất kỳ người tham dự cuộc gọi hội nghị 
Các đầu điểm họp có thể được kết nối không giới hạn số điểm mà không cần đầu tư vật tư hội họp kiểm soát đa điểm đắt tiền (MCU), giấy phép phần mềm hoặc dịch vụ bảo trì.

Ngôn ngữ hỗ trợ
Ngôn ngữ giao diện người dùng
tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Hà Lan, tiếng Thụy Điển, tiếng Brazil, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Trung giản thể, tiếng Trung truyền thống, tiếng Nga.
Nguồn điện
AC 100–240 V, 50-60 Hz, 1.5 A
Mức độ tiêu thụ điện
57 W trở xuống— khi không kết nối USB
66 W trở xuống— khi kết nối tới USB
0.5 W trở xuống— Chế độ Standby
Thời gian khởi động
60 giây trở xuống
Các tiêu chuẩn môi trường
Quy định về hạn chế chất độc hại(RoHS)
REACH regulation
Erp (EuP) Lot 6
Erp (EuP) Lot 7
Directive 2006/66/EC
Directive 2005/20/EC
WEEE
AS/NZS 4665
Chuẩn an toàn
EN60950-1 (CE Marking, TUV Mark)
IEC60950-1 (CB attestation)
CNS14336 (RPC)
Tiêu chuẩn tương thích điện từ (EMC)
EN55022
EN61000-3-2
EN61000-3-3
EN55024 (CE Marking)
EN62311 (CE Marking)
AS/NZS CISPR 22 (C-Tick)
Tiêu chuẩn mạng LAN không dây
EN300 328 (CE Marking)
EN301 489-1
EN301 489-17 (CE Marking)
NCC Certificate
AS/NZS 4268
EN300328
EN301893
Điều kiện hoạt động

Nhiệt độ
10–32º C—đang hoạt động
0–43º C—không hoạt động nhiệt độ
-20–60º C—vận chuyển và lưu kho (còn đóng gói)

Độ ẩm
15 – 80% (không ngưng tụ) — đang hoạt động
10 – 90% (không ngưng tụ) — độ ẩm không hoạt động
5 – 80% — vận chuyển và bảo quản (đóng gói)

Độ cao tối đa
3,048m