Ricoh Image
Quay lại

PJ X5580

Máy chiếu chuẩn độ sáng 6,000 lumens

  • 1,024 x 768 pixels (XGA)
  • Tuổi thọ đèn 4,000 giờ (Eco)
  • Kích thước chiếu 30-300 inch
  • Loa stereo 10 W

Gây ấn tượng mạnh mẽ tại sự kiện hoặc buổi thuyết trình tiếp theo của bạn với máy chiếu có thể truyền đi những chi tiết hình ảnh ở độ phân giải cao.

Đem đến hình ảnh và âm thanh hoành tráng tại các hội nghị, hội thảo và không gian khán phòng. Máy chiếu PJ X5580 lý tưởng cho lượng khán giả từ 50 người, với độ sáng và độ phân giải cao.

Dễ thích ứng và giá thành hợp lý

Máy chiếu có thể tùy biến theo nhu cầu của bạn, dù bạn cần chiếu lên màn hình 300 inch hay quy mô nhỏ 30 inch. Độ phân giải và tương phản chất lượng cao cho màn trình diễn thật ấn tượng. Kết nối thông qua một loạt các cổng điều khiển đơn giản và khả năng trình chiếu nhiều định dạng văn bản khác nhau. Hãy lựa chọn nơi phù hợp nhất để trình chiếu nhờ ống kính điều chỉnh được ngang-dọc và căn sửa góc chiếu.

  1. Có nhiều cách để kết nối hơn
    Hãy lựa chọn một trong các cổng như HDMI, VGA, USB, DisplayPort để kết nối từ bất kì thiết bị nào.
  2. Giữ kết nối với khán giả của bạn nhờ định dạng hình ảnh sắc nét
    Trình chiếu những bước ảnh tuyệt vời, sinh động trên bất kỳ bề mặt nào với kích thước lên đến 300 inch.
  3. Thông điệp bạn truyền tải luôn rõ ràng
    Máy chiếu PJ X5580 giúp bạn xử lý phần lớn công việc khi trình chiếu với khả năng tự cân chỉnh màu sắc và góc khung hình.
  4. Giữ cho màu sắc tươi sáng và chi tiết rõ nét
    Các bài thuyết trình sẽ không bị lu mờ nhờ độ sáng 6,000 lumens, độ phân giải cao đạt 9,000:1 tăng thêm mức độ phân biệt giữa các màu sắc sáng tối.

Thông số

Loại máy chiếu
Phân khúc máy chiếu chuẩn
Đi kèm máy

CD-ROM 
hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Nhật, tiếng Anh và Trung Quốc

Hướng dẫn ban đầu
tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ý và tiếng Bồ Đào Nha.

Cáp tín hiệu
Cáp RGB

Dây cắm nguồn

Điều khiển từ xa
Tiêu chuẩn

Pin cho điều khiển từ xa
Pin AAA x 2

túi đựng
Không

Bộ lọc
Có— có sẵn

Nắp đậy ống kính

Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính
425 x 356 x 150 mm
Trọng lượng - thân máy chính
6.35 kg hoặc nhẹ hơn
Hệ thống chiếu
DLP
Độ tương phản
9,000:1 - Chế độ Hình ảnh Eco
Tỷ lệ khung hình
4:3
Độ sáng
6,000 lumens
Độ phân giải
1,024 x 768 pixels (XGA)
Loại đèn chiếu
Đèn thủy ngân cao áp
Công suất đèn chiếu
365 W—chế độ Standard
292 W—Chế độ Eco
Tuổi thị đèn chiếu
3,000 giờ—chế độ Standard
4,000 giờ—Chế độ Eco
Loại ống kính
Có sẵn
Độ dài tiêu cực ống kính
f:17.63–31.36 mm
Khẩu độ ống kín
F:2.3–3.45
Loại thu-phóng
Chỉnh tay
Tỷ lệ thu-phóng
1:8x
Phương pháp lấy nét
Chỉnh tay
Kích thước chiếu
30–300 inches
Khoảng cách chiếu
1.0–13.5 m
Tỷ lệ chiếu
1.241–2.222
Điều chỉnh ổng kính
Chỉnh tay
Dọc 95 – 105%
Ngang ± 10%
Chỉnh sửa góc khung hình
Hướng ngang và Hướng dọc ±30º
Chế độ chiếu
Lắp đặt chuẩn, Mặt sau, Treo trần, Treo trần mặt sau
Loa
10 W x 2 cái
Các tính năng khác được hỗ trợ
Tắt Âm thanhh-hình ảnh (trống), Điều chỉnh kích thước (Phóng to), Chế độ màu tường,  Logo người dùng; USB Cập nhật firmware
Giao diện - chuẩn
Đầu vào
Cổng tín hiệu vào máy tính
D-SUB 15-pin x 2

Cổng tín hiệu kép cho video
RCA x 1-pin x 1

S-video terminal
Mini DIN 4-pin x 1

Digital terminal
HDMI (MHL-compatible) x 1
HDMI x 1

DisplayPort
DisplayPort x 1

Cổng đầu vào Âm thanhh
3.5 mm mini jack x 2

Microphone
3.5 mm mini jack x 1

Cổng điều khiển máy tínhl
D-SUB 9-pin x 1 (RS-232C)

Cổng kết nối dịch vụ
USB Mini Type B x 1

Đầu ra
Cổng ra tín hiệu màn hình
D-SUB 15-pin x 1

Cổng ra tín hiệu Âm thanhh
3.5 mm mini jack x 1

Mạng kết nối
LAN connectivity
RJ-45 x 1

Wireless LAN
Optional

Other
3D Sync
Mini DIN 3-pin x 1

12V trigger
3.5 mm mini jack x 1
Khóa Kensington
Mật khẩu bảo vệ thiết bị
Ngôn ngữ hỗ trợ

Danh sách ngôn ngữ
Japanese, English, German, French, Italian, Spanish, Polish, Swedish, Thai, Portuguese, Simplified Chinese, Traditional Chinese, Korean, Russian, Arabic, Indonesian, Turkish, Norwegian, Finnish, Czech, Hungarian, Danish, Dutch

Hướng dẫn sử dụng
Japanese, English, and Chinese

Hướng dẫn ban đầu
tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ý và tiếng Bồ Đào Nha.

Nguồn điện
100–240 V, 50–60 Hz
Mức độ tiêu thụ điện

Chế độ đầy đủ  
425 W — điển hình
470 W — tối đa

Chế độ Eco
350 W—điển hình
385 W—tối đa

Chế độ Standby
0.5 W trở xuống—Màn hình ra tắt
1.0 W trở xuống—Màn hình ra mở

Công suất âm thanh
35 dB trở xuống—chế độ Standard
32 dB trở xuống—Chế độ Eco
Chuẩn an toàn
EN60950-1 (CE Marking, TUV)
IEC60950-1 (CB attestation, PSB)
Restriction of Hazardous Substances (RoHS)
REACH
EuP (Lot 6)
Battery Directive 2006/66/EC and 2005/20/EC
WEEE
Tiêu chuẩn tương thích điện từ (EMC)
EN55022
EN61000-3-2
EN61000-3-3
EN55024 (CE Marking)
AS/NZS CISPR22 (C-Tick)
Điều kiện hoạt động

Môi trường hoạt động
5 to 40º độ C — nhiệt độ
20-80% độ ẩm không ngưng tụ— độ ẩm tương đối

Lưu trữ
-20 đến 60 º C — nhiệt độ
20 đến 80% không ngưng tụ — độ ẩm tương đối

Các tính năng hệ điều hành khác
Chế độ Eco