Ricoh Image
Quay lại

PJ WXC1110

Máy chiếu cầm tay 600-lumen

  • WXGA Resolution (1280x800)
  • Độ sáng 600 lumens
  • Màn hình lên đến 200 inches
  • Khả năng di động không giới hạn và tuổi thọ máy lên tới 30.000 giờ

Trình chiếu hình ảnh tuyệt đẹp

Là dòng máy chiếu siêu nhỏ và nhẹ giúp trình chiếu bài thuyết trình sinh động. Kích thước nhỏ gọn trong lòng bàn tay, PJ WXC1110 có thể trình chiếu video, hình ảnh và hơn thế nữa.

  1. Máy chiếu gần
    Chỉ cần đặt cách tường 1 inch, kích thước hiển thị có thể đạt đến 25 inches
  2. Tiết kiệm năng lượng
    Công nghệ LED giúp tiết kiệm năng lượng
  3. Dễ dàng kết nối
    Bạn có thể dễ dàng kết nối với thiết bị thông qua máy tính xách tay, máy tính để bàn và thậm chí là thiết bị di động của bạn thông qua cổng kết nối HDMI/MHL
  4. Thuyết trình mọi lúc, mọi nơi
    Lưu trữ tập tin trên thẻ microSD, USH hoặc bộ nhớ trong 2.8GB, bạn có thể trình chiếu ở bất cứ nơi đâu, bất cứ lúc nào.

Nhỏ gọn và tiện lợi

Với kích thước nhỏ gọn, thiết bị có thể được đặt ở cả những không gian nhỏ nhất. Đây chính là đặc điểm nổi trội của dòng máy chiếu cầm tay. Ngoài ra, thiết bị sử dụng công nghệ LED, có thể phát những hình ảnh sống động và sáng rõ. Thời gian hoạt động đến 30,000 giờ. Không cần phải mang theo túi xách và máy tính xách tay, bạn có thể trình chiếu ngay trên máy tính bảng hoặc điện thoại thông minh của mình thông qua mã nhúng. Tối ưu không gian và sử dụng nó như một thiết bị chiếu sáng kỹ thuật số nhỏ gọn


Thông số

Loại máy chiếu
Phân khúc máy chiếu phổ thông
Đi kèm máy

Cáp
Cáp RGB

AC adaptor
Đã bao gồm

Nắp đậy ống kính
Đã bao gồm

Túi xách
Đã bao gồm

Kiểm soát từ xa
Tiêu chuẩn

Pin cho điều khiển từ xa
CR2025 x 2

Hướng dẫn bắt đầu nhanh
Bao gồm

CD ROM
User Guide

Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính
112.5 x 50.5 x 105 mm
Trọng lượng - thân máy chính
0.45 kg
Hệ thống chiếu
DLP
Độ tương phản
600: 1 — Chế độ Native
40.000: 1 — Chế độ tương phản cao
Tỷ lệ khung hình
16:10
Độ sáng
600 lumens
Độ phân giải
1,280 x 800 pixels (WXGA)
Nguồn sáng
RGB LED
Tuổi thọ nguồn sáng
20,000 giờ—chế độ Bright, 30,000 giờ—Chế độ Eco
Phương pháp lấy nét
Bằng tay
Tái tạo màu sắc
24-bit, 16,700,000 màu
Kích thước chiếu
50–100 inches—quang học, 25–200 inches—cơ học
Khoảng cách chiếu
0.43–3.44 m
Tỷ lệ chiếu
0.8
Chỉnh sửa góc khung hình
Tự động — dọc +/- 40 độ
Chế độ chiếu
Tiêu chuẩn, phía sau
Tín hiệu đầu vào
Tín hiệu đầu vào 
NTSC, PAL, SECAM, PAL-M, PAL-60, NTSC 4.43, 50 Hz, 60 Hz

Tần số RGB Analogue
15–91 kHz—chiều ngang
24–120 Hz, 120 Hz for 3D—chiều dọc

Tín hiệu RGB Analogue 
Thật
WXGA (1,280 x 800 pixels), XGA (1,024 x 768 pixels), SVGA (800 x 600), VGA (640 x 480)

Nén
UXGA (1,600 x 1,200 pixels), SXGA (1,280 x 1,024 pixels)
Hỗ trợ 3D
DLP Link
Loa
1.5 W, mono
Các tính năng khác được hỗ trợ
Tắt tiếng AV (trống), Thay đổi kích thước (phóng to), Chế độ màu tường, Chế độ bảng hiệu, trình chiếu 360 độ, Ứng dụng logo người dùng thông qua nâng cấp firmware
Giao diện - chuẩn
Computer IN
Mini D-SUB 15 pin via adapter cable

Phone OUT
Mini jack 3.5 mm x 1

SD card port
Micro SD x 1—read only 

USB port
USB-A x 1 

Digital terminal
HDMI x 1

Wireless LAN connectivity
Available with HDMI Wi-Fi
Khóa Kensington
Mật khẩu bảo vệ thiết bị
Ngôn ngữ hỗ trợ
Ngôn ngữ 
tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Ba Lan, tiếngThụy Điển, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Trung Quốc giản thể, tiếng Trung Quốc phồn thể, tiếng Hàn Quốc, tiếng Nga, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Hà Lan, tiếng Hy Lạp

Hướng dẫn nhanh
tiếng Anh, tiếng Pháp. Tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Đức, tiếng Trung Quốc phồn thể, tiếng Trung Quốc giản thể

Hướng dẫn sử dụng
Tiếng Anh — trên CD ROM
Nguồn điện
100—240 V, 50/60 Hz
Mức độ tiêu thụ điện
76 W trở xuống — Chế độ đầy đủ
0,5 W trở xuống — Chế độ Standby
65 W, 19 V, 3,42 Amps — đầu ra DC
Công suất âm thanh
34 dB—Chế độ đầy đủ
24 dB—Chế độ Eco
Các tiêu chuẩn môi trường
Hạn chế chất độc hại (RoHS)
REACH
EuP (Lot 6)
Quy định 2006/66/EC về pin và ắc quy, chất thải pin và ắc quy
Quy định 2005/20/EC của Nghị Viện Và Hội Đồng Châu Âu vào ngày 9/3/2005 
Quy định 94/62/EC về bao bì và chất thải bao bì vào ngày 20/12/1994
WEEE
Quy định về Pin của Đài Loan
Nhãn xanh
Taiwan Green Mark
Chuẩn an toàn
EN60950-1 (TUV Mark)
IEC60950-1 (PSB, CB attestation)
BIS (India) 
Tiêu chuẩn tương thích điện từ (EMC)
EN55022
EN55024 (CE Marking)
EN61000-3-2
EN61000-3-3
AS/NZS CISPR22 (RCM)
HKG (EMC) 
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ: 5–40ºC
Độ ẩm tương đối: 80%
Các tính năng hệ điều hành khác
Chế độ Eco