Ricoh Image
Quay lại

PJ WXL5670

Máy chiếu laser độ sáng 5,200 lumens

  • 1,280 x 800 pixels (WXGA)
  • Nguồn sáng laser 20,000 giờ
  • Kích thước chiếu 30-300 inch
  • Chiếu 360 độ

Tạo ấn tượng ngay từ lần đầu tiên với hiệu ứng trình chiếu cao.

Tính linh hoạt trong việc trình chiếu hình ảnh, video và bài thuyết trình. Máy chiếu PJ WXL5670 trình chiếu hình ảnh, video và bài thiết trình rõ nét với độ phân giải cao.

Tuổi thọ lâu bền, yêu cầu bảo trì thấp

Tỏa sáng cho bài thuyết trình của bạn hoặc trình diễn các video tại những buổi triễn lãm, sự kiện. Công nghệ đèn laser đem đến tuổi thọ 20.000 giờ cho máy. Điều này đồng nghĩa với mức độ bảo dưỡng thấp, ít tiếng ồn hơn và ít chi phí hơn. Không lo lãng phí thời gian để khởi động vì thiết bị có thể khởi động nhanh - dưới 10 giây. Kết nối không giới hạn thông qua cổng HDBaseT chỉ với một sợi cáp và khoảng cách trình chiếu lên đến 100m

  1. Bảo trì thấp
    Công nghệ đèn chiếu laser loại bỏ việc phải thay đèn có ở đèn dây tóc truyền thống
  2. Độ sáng cao
    Hỗ trợ trình chiếu độ phân giải HD với khung hình tỷ lệ 16:10
  3. Có thể phát âm thanh
    Thể hiện âm thanh sống động khi trình chiếu với loa tích hợp trong máy chiếu.
  4. Trình chiếu linh động
    Khả năng trình chiếu đa góc phù hợp với đa dạng bề mặt trình chiếu

Thông số

Loại máy chiếu
Phân khúc máy chiếu chuẩn đèn Laser
Đi kèm máy
Dây tín hiệu kèm theo
Cáp RGB
Dây nguồn
Cáp Micro USB chuyển qua USB Type A (dùng cho USB nguồn)

Điều khiển từ xa
Chuẩn

Pin dùng cho điều khiển từ xa
Loại pin AAA đã kèm theo

Túi đựng máy
Không

Nắp che ống kính
Không

CD-ROM nội dung
Hướng dẫn sử dụng (PDF)
Phần mềm quản lý máy chiếu
Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính
405 x 387 x 136 mm
Trọng lượng - thân máy chính
11.4 kg
Hệ thống chiếu
DLP
Độ tương phản
2,000:1—Chế độ Native
10,000:1—Chế độ Tương phản cao
Độ sáng
5,200 lumens
Độ phân giải
Độ phân giải WXGA (1280 x 800 pixels)
Nguồn sáng
Đầu diode laser
Tuổi thọ nguồn sáng
20,000 giờ
Độ dài tiêu cực ống kính
17.63–31.36 mm
Khẩu độ ống kín
2.3–3.15
Loại thu-phóng
Chỉnh tay
Tỷ lệ thu-phóng
1.8x
Tính đồng nhất
85%—chuẩn, 75%—tối tiểu
Phương pháp lấy nét
Chỉnh tay
Kích thước chiếu
30–300 inches
Khoảng cách chiếu
1.35–9.63 m
Tỷ lệ chiếu
1.26–2.24
Điều chỉnh ổng kính
Hướng ngang—20%
Hướng dọc—±10%
Chỉnh sửa góc khung hình
Hướng ngang ±30° 
Hướng dọc ±30° 
Chỉnh 04 góc
Tín hiệu đầu vào
NTSC, PAL, SECAM
Hỗ trợ 3D
Blu-ray 3D, DLP Link
Hệ thống điều khiển
AMX Discovery, Crestron, PJLink
Loa
10 W, stereo
Các tính năng khác được hỗ trợ
360 ° chiếu đa góc, Hình trong Hình (PiP), Hình cạnh Hình (PbP), chế độ chân dung, điều chỉnh màu  
Giao diện - chuẩn
Đầu vào máy tinh
D-SUB 15 pin x 1

Đầu ra màn hình
D-SUB 15 pin x 1 

Cổng vào Âm thanhh
Mini jack 3.5 mm x 1
Microphone x 1 

Cổng ra Âm thanhh
Mini jack 3.5 mm x 1

Đầu vào điều khiển
RS-232C x 1 (PC Control)
Vesa miniDIN-3 x 1 (3D sync)
RJ45 LAN x 1
3.55 mm 12 V x 1 (Trigger Out)
3.55 mm wired remote x 1

Cổng USB
USB Type A x 2 
Mini USB x 1 

Cổng Digital
HDBaseT x 1
HDMI x 1
HDMI/MHL x 2 
Khóa Kensington
Mật khẩu bảo vệ thiết bị
Để kết nối mạng LAN
Ngôn ngữ hỗ trợ
Danh sách ngôn ngữ 
Japanese, English, German, French, Italian, Spanish, Portuguese, Simplified Chinese, Traditional Chinese, Swedish, Polish, Russian, Turkish, Dutch, Danish, Norwegian, Arabic, Indonesian, Thai, Korean, Finnish, Hungarian, Czech

User manual languages
Japanese, English, German, French, Italian, Spanish, Portuguese, Simplified Chinese, Traditional Chinese, Swedish, Polish, Russian, Turkish, Dutch, Danish, Norwegian, Arabic, Indonesian, Thai, Korean, Finnish, Hungarian, Czech

Quick Start Guide languages
English, German, French, Italian, Spanish, Portuguese, Japanese, Simplified Chinese, Arabic  
Nguồn điện
100–240 V, 50/60 Hz
Mức độ tiêu thụ điện
440 W— Tối đa
270 W— Chế độ EcoMax
0.5 W trở xuống—Chế độ Standby
Công suất âm thanh
Bình thường
37 dB — tối đa
35 dB — chế độ Standard

Eco
31 dB — tối đa
29 dB — chế độ Standard 
Các tiêu chuẩn môi trường
RoHS
WEEE
EU REACH
ErP (Lot6)
Taiwan Battery Regulation 
Chuẩn an toàn
CE Marking
CU-TR
PSB (Singapore)
TUV Bauart
BIS (India)
RPC (Taiwan)
Australia IH
Tiêu chuẩn tương thích điện từ (EMC)
EMC Directive
AS/NZ EMC (C-Tick/RCM)
EN62311 (CE Mark)
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ 5–40ºC
Độ ẩm tương đối 10–85%