Ricoh Image
Quay lại

IWB D6510

Bảng tương tác điện tử

  • Màn hình linh động 65 inch
  • Taọ ấn tượng với hiển thị độ phân giải HD 1920 x 1080
  • Kết nối qua các cổng USB và Bluetooth
  • Làm việc trên nền tảng đám mây và sử dụng ứng dụng bạn yêu thích với bộ điều khiển bảng tương tác nền tảng Windows® 10

Tăng cường hợp tác giữa các phòng ban và chi nhánh

Giúp cho các cuộc họp hiệu quả và đạt kết quả tốt với công cụ hỗ trợ tất cả trong 1 này. Nó cung cấp các tùy chọn linh hoạt để kết nối, cho dù bạn đang ở cùng 1 phòng họp hay tại nhiều quốc gia khác nhau.

Theo dõi tiến độ các dự án thông qua việc phê duyệt kế hoạch, trao đổi các tài liệu và các tính năng khác một cách dễ dàng . Bảng tương tác thông minh là nơi mà mọi người có thể trao đổi trực tiếp ý kiến của mình, bất kể họ đang ở đâu. Dễ dàng kết nối qua Bluetooth hoặc các phương tiện khác nhau để tiết kiệm thời gian và tránh rắc rối. Nếu bổ sung phần mềm Streamline NX của Ricoh, hệ thống càng gia tăng chế độ bảo mật thông tin, chỉ có người được đăng ký mới truy cập hệ thống . Thiết kế di động có thể treo trong phòng họp của bạn hoặc dựng trên chân đế để dùng như một bảng viết các ý tưởng nêu lên trong cuộc họp .

  1. Cộng tác thời gian thực
    Chỉnh sửa và đánh dấu tài liệu trực tiếp trên bảng tương tác thông minh. Nhiều thiết bị có thể kết nối để hỗ trợ ở nhiều địa điểm khác nhau
  2. Hình ảnh sống động
      Hơn 1 tỷ màu được hiển thị
  3. Kết nối đơn giản
    Bắt đầu tương tác ngay mà không cần phần mềm. Kết nối thiết bị với WiFi, VGA, HDMI hoặc USB.
  4. Chia sẻ kết quả dễ dàng
    In hoặc chia sẻ kết quả với các file PDF có thể được in hoặc gửi đến email, USB hoặc lưu trực tiếp vào các thư mục, ổ mạng hoặc trên đám mây.

Thông số

Sản phẩm thay thế
432065
Màn hình điều khiển
Các nút điều khiển
1 nút bật chính— Nguồn cấp điện chính
7 nút chuyển— Nguồn, Lên, Xuống, Trái, Phải, Menu, Enter
Đi kèm máy

Bút cảm ứng
1 cây

Đồ điều khiển từ xa
Có 

Pin cho đồ điều khiển từ xa
2 pin loại AAA

Dây nguồn

Dây kết nối RGB

Dây kết nối USB
Có— dành cho sử dụng trên PC 

Dây kết nối HDMI

USB Bluetooh
Có 

Hướng dẫn sử dụng nhanh và hướng dẫn an toàn

Khe cắm OPS
01

Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính
1,546 x 154 x 888 mm
Trọng lượng - thân máy chính
57 kg
Loại bảng điều khiển
Màn hình hiển thị cảm ứng đa điểm LCD với hệ thống đèn nền LED.
Kích cỡ bảng điều khiển
65 inch; kích thước màn hình hoạt động (ngang x dọc) 1,428.5 x 803.5 mm
Đèn nền
LED
Khu vực hiển thị có hiệu ứng (Rộng x Cao)
1,428.48 x 803.52 mm
Độ phân giải
1,920 x 1,080 pixels
Tái tạo màu sắc
Tối đa 1.07 tỷ màu 
Nhiệt độ màu sắc
11,000 K—cool
6,500 K—warm
9,300 K—neutral
5,000 K—low blue light
Độ sáng
350 cd/m2
Tỷ lệ khung hình
16:9
Độ tương phản
4000:1
Cài đặt hiển thị

Chế độ Hình ảnh (bao gồm Chế độ Low Blue Light), Backlight, Độ tương phản, Độ sáng, Sắc độ, Thang độ chuyển đổi, Độ sắc nét, Nhiệt độ màu, Độ treble, Độ bass, Thang cân bằng, Âm lượng, Ngắt tiếng, Loa, Nguồn âm Cài đặt PAP, Tỷ lệ, Chỉnh màn hình, Tính năng cảm ứng, Ngôn ngữ, Tiết kiệm điện năng Cài đặt Điều khiển, Cài đặt Điều khiển Cảm ứng, Cài đặt giám sát ID, Thông tin nâng cao 

Khoảng cách điểm ảnh
0.744 mm
Tốc độ phản hồi
8 ms
Góc xem (Ngang/Dọc)
178 độ trái và phải, 178 độ lên và xuống
Âm thanh

Loa tích hợp sẵn
2 x 12 W stereo 

Đầu vào
1 dây cổng 3.5 mm 

Đầu ra 
1 loa ngoài

Video

Đầu vào video 
1 cổng VGA 
1 cổng HDMI 
1 cổng DVI-D 
1 cổng DisplayPort 

Đầu ra video 
1 cổng DisplayPort 

Micro

Cấu hình
Cài đặt sẵn

Độ dày của Mic
-28±3 db

Tỉ số tín hiệu trên nhiễu
58 dB

Mức độ đầu vào tối đa
110 dB

Khoảng cách bắt âm tối đa
5 m

Công nghệ cảm ứng
ShadowSense
Điểm chạm cảm ứng
10 points maximum—four points with finger
Touch resolution
80 pt/sec—1,920 x 1,080 spatial resolution
Đầu ra cảm ứng
USB 2.0 Type B—not available when controller is installed
Bút điện tử tự nhận diện hệ thống
Radio frequency transmission
Tấm kính màn hình cảm ứng
3 mm anti-glare
Giao diện - chuẩn

Hiển thị màn hình riêng
Điều khiển
1 cổng vào serial RS-232C
1 cổng ra serial RS-232C
2 cổng USB 2.0 Type B— dành cho điều khiển chạm

USB Hub 1 
2 cổng USB 2.0 Type A— dùng cho USB Bluetooth

USB Hub 2
4 cổng USB 3.0 Type A

Kết nối Bluetooth
Bluetooth v2.1+EDR v3.0, v4.0 

Khe cắm bộ điều khiển OPS (Open Pluggable Specification)
1 khe với tấm che đóng mở được

Giao diện - tùy chọn
Giao diện mạng
Có sẵn kết nối mạng với Bộ điều khiển bảng tương tác Ricoh Loại 1 và  Bộ điều khiển không hệ điều hành bảng tương tác Ricoh Loại 1
10Base-T/100Base-Tx (Ethernet)
IEEE 802.11a/b/g/n (Wireless LAN)

Kết nối từ xa
Cho phép chia sẻ đồng thời các nội dung trình chiếu và ghi chú theo thời gian thực.
Kết nối từ xa sử dụng được trong môi trường cùng mạng internet (intranet) và VPN.
Windows

Cảm biến chạm
Đa điểm
Windows 7—Ultimate, Professional, Home Premium
Windows Embedded 7—Standard
Windows 8—Windows 8, Pro, Enterprise
Windows Embedded 8—Standard
Windows 8.1 —Windows 8.1, Pro, Enterprise
Windows 10—Home, Pro, Enterprise, IoT 

Đơn điểm
Windows 7—Home Basic 

Bộ điều khiển bảng tương tác Ricoh Loại 1 (tuỳ chọn)
Windows Embedded Standard 8

Bộ điều khiển bảng tương tác không hệ điều hành Ricoh Loại 1 (tuỳ chọn)
Windows 7—phải cài đặt sau khi triển khai ráp máy tại văn phòng khách hàng

Macintosh
Mac OS X 10.8, 10.9, 10.10—cảm biến chạm đơn điểm.
Ngôn ngữ hỗ trợ
Ngôn ngữ hiển thị màn hình
Tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Hà Lan, tiếng Nga, tiếng Ba Lan, tiếng Thuỵ Điển, tiếng Na Uy, tiếng Phần Lan
Nguồn điện
100–240 V, 50–60 Hz
Mức độ tiêu thụ điện
350 W trở xuống— cấu hình đầy đủ
0.5 W trở xuống— Chế độ Standby
Giảm các vật liệu nhạy cảm với môi trường
Restriction of Hazardous Substances (RoHS)
Các tiêu chuẩn môi trường
REACH
EU battery (2006/66/EC)
EU packaging (94/62/EC)
ErP Lot 3
ErP Lot 7
WEEE
RoHS
Directive 2006/66/EC
Directive 2005/20/EC
Chuẩn an toàn
EN60950-1 (CE marking)
EN60950-1 (TUV)
IEC60950-1 (CB attestation)
AS/NZS 3112:2000—Australia, New Zealand
CNS14336 (RPC)—Taiwan
Tiêu chuẩn tương thích điện từ (EMC)
EN60950-1 (CE marking)
EN60950-1 (TUV)
IEC60950-1 (CB attestation)
AS/NZS 3112:2000—Australia, New Zealand
CNS14336 (RPC)—Taiwan
Tiêu chuẩn mạng LAN có dây
NCC—Taiwan
Tiêu chuẩn mạng LAN không dây
EN300328 (CE Marking)
EN301489-1, EN301489-17 (CE Marking) 
ACMA—Australia
iDA—Singapore
NCC—Taiwan
WPC—India 
Điều kiện hoạt động

Nhiệt độ
0–40ºC

Độ ẩm
10–90%