Ricoh Image
Quay lại

SP C360SFNw

Máy in màu đa chức năng khổ A4

  • in đến 30 trang/phút
  • Single-pass ID copy and scan
  • Bảng điều khiển thông minh 7 inch
  • in từ thiết bị di động cho các thiết bị thông minh

Thiết bị nhỏ gọn cho văn phòng bận rộn

Ricoh SP C360SFNw không chỉ đơn giản là máy in đa chức năng. Thiết bị đi kèm với bảng điều khiển thông minh 7 inch, hiển thị trực quan và dễ sử dụng. Với tốc độ in lên đến 30 trang/phút và bản in đầu tiên với tốc độ 7,2 giây với in trắng đen và 8,6 giây với in màu, thiết bị là lựa chọn hoàn hảo cho những doanh nghiệp cần sự nhanh chóng và nhu cầu sử dụng thường xuyên trong việc in ấn, copy và scan. Hơn nữa, với thiết kế nhỏ gọn, bạn có thể đặt thiết bị ở bất cứ nơi nào bạn muốn - trên bàn hoặc ở quầy hàng.

  1. Năng suất cao
    Chất lượng in đạt 1.200 x 1.200 dpi mà vẫn duy trì tốc độ 30 trang/phút. Từ đó giúp gia tăng đáng kể hiệu suất của văn phòng.
  2. Thân thiện với người dùng
    Bộ điều khiển thông minh 7 inch
  3. In thông minh
    Hỗ trợ Apple AirPrint® và Mopria® cho phép người dùng kết nối không dây và in từ điện thoại thông minh hệ điều hành iOS và Android. 
  4. Thân thiện với môi trường
    Mức tiêu thụ năng lượng thấp 0.78W và 1.5W khi ở chế độ tiết kiệm năng lượng (Chế độ ngủ)

Thông số

Các tính năng
In, copy, scan và fax
Màu sắc
Bộ nhớ - chuẩn
2 GB
Màn hình điều khiển
Bảng điều khiển cảm ứng màu 7 inch
Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính
420 x 540 x 547 mm
Trọng lượng - thân máy chính
41.5 kg
Dung lượng giấy đầu vào chuẩn (tờ)
350
Dung lượng giấy đầu vào tối đa (tờ)
850
Dung lượng giấy đầu ra chuẩn (tờ)
150
Cấu hình giấy đầu vào - chuẩn
Khay nạp giấy 250 tờ, khay nạp tay 100 tờ, bộ in hai mặt
Cấu hình giấy đầu ra - chuẩn
Khay giấy ra 150 tờ mặt úp
Loại giấy hỗ trợ

Khay nạp giấy tiêu chuẩn và khay nạp tay
Plain paper, middle thick paper, thick paper 1–2, thin paper, recycled paper, special paper 1–5, colour paper, letterhead, pre-printed paper, bond paper, cardstock, label paper, glossy paper, coated paper, envelopes

Khay giấy tùy chọn
Plain paper, middle thick paper, thick paper 1–2, thin paper, recycled paper, special paper 1–5, colour paper, letterhead, pre-printed paper, bond paper, cardstock, label paper, glossy paper, coated paper

Kích thước giấy tối đa
A4
Định lượng giấy (g/m2)
56–220
Giao diện - chuẩn
10Base-T/100Base-Tx/1000Base-T (Gigabit Ethernet)
USB 2.0
USB 2.0 host interface
NFC tag
IEEE 802.11 a/b/g/n (Wireless LAN)
SD card slot
Giao thức mạng - chuẩn
TCP/IP
Tốc độ sao chụp

Copy nhiều bản tài liệu đơn
30 bản/phút—A4, trắng đen, màu

Copy nhiều tài liệu đơn bản—SPDF
28 bản/phút—A4, trắng đen, màu

Thời gian sao chụp bản đầu tiên

14 giây trở xuống—trắng đen
18 giây trở xuống —màu

Độ phân giải sao chụp

Đọc
SPDF
300 x 300 dpi, 300 x 600 dpi—màu
300 x 600 dpi—trắng đen

Mặt kính
300 x 600 dpi, 600 x 600 dpi—màu
600 x 600 dpi—trắng đen

Viết
600 x 600 dpi, tương đương 600 x 1.200 dpi, tương đương 600 x 2,400 dpi, 1,200 x 1,200 dpi
Phạm vi thu-phóng
25%–400%, bước chỉnh 1%
Tỷ lệ mở rộng
141%, 200%
Các tỷ lệ giảm
93%, 71%, 50%
Sao chụp hai mặt
Có hỗ trợ
Sao chụp thẻ căn cước, chứng minh thư
Có hỗ trợ
Tốc độ in màu
30 trang/phút—trang đơn
28 trang/phút—trang 2 mặt
Tốc độ in trắng đen
30 trang/phút—trang đơn
28 trang/phút—trang 2 mặt
Thời gian ra bản in đầu
Trắng đen -7.2 giây trở xuống, màu - 8.6 giây trở xuống
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
600 x 1,200 dpi equivalent
600 x 2,400 dpi equivalent
1,200 x 1,200 dpi
Các ngôn ngữ miêu tả giấy (PDLs)
PCL 5c, PCL 6, PostScript 3 emulation, PDF Direct emulation
Trình điểu khiển in
PCL 5c, PCL 6, PostScript 3
In hai mặt
Tiêu chuẩn
In ấn di động
In từ USB/thẻ nhớ SD
Có hỗ trợ
Tốc độ scan

Trắng đen
30 ảnh/phút trở lên—A4 SEF, 200 x 200 dpi, Trắng đen 1-bit, nén MMR với SPDF

Colour
20 ipm or more—A4 SEF, 200 x 200 dpi with full colour letter/photo/JPEG, standard compression with SPDF

Quét màu
Tiêu chuẩn
Độ phân giải scan
100 x 100 dpi, 200 x 200 dpi (default), 300 x 300 dpi, 400 x 400 dpi, 600 x 600 dpi
Scan theo định dạng tệp

TIFF trang đơn và đa trang
JPEG trang đơn
PDF trang đơn hoặc nhiều trang

Scan đến email

Protocols
POP, SMTP

Xác thực
Xác thực SMTP, POP trước khi xác thực SMTP

Độ phân giải scan
100 x 100 dpi, 200 x 200 dpi (mặc định), 300 x 300 dpi, 400 x 400 dpi, 600 x 600 dpi

Scan vào các loại file chuyển qua email
TIFF, JPEG, PDF — trang đơn  
TIFF, PDF — nhiều trang

Scan đến thư mục

Protocols
SMB

Bảo mật
Đăng nhập thư mục khách hàng, mã hóa truyền tên đăng nhập và mật khẩu

Độ phân giải scan
100 x 100 dpi, 200 x 200 dpi (mặc định), 300 x 300 dpi, 400 x 400 dpi, 600 x 600 dpi

Tìm kiếm thư mục khách hàng
Có hỗ trợ

Scan vào các loại file thư mục
TIFF, JPEG, PDF — trang đơn  
TIFF, PDF

Scan dạng TWAIN

Scan mode
Standard, Photo, OCR, Filing

Độ phân giải scan
100 x 100 dpi – 600 x 600 dpi với gia số 1 dpi

Các kiểu fax
G3 fax, LAN-Fax
Mạch fax
PSTN, PBX
Độ tương thích
ITU-T, G3
Tốc độ của bộ phát tín hiệu fax
2,400 bps–33.6 Kbps—với Auto Fallback
Phương thức nén của fax
MH, MR, MMR
Độ phân giải fax
200 x 100 dpi—8 x 3.85 dòng/mm
200 x 200 dpi—8 x 7.7 dòng/mm
Tốc độ truyền tín hiệu fax G3
Tương đương 3 giây— 200x100dpi, MMR, Biểu đồ ITU-T số 1, tắt TTI, chuyển đổi bộ nhớ
Dung lượng bộ nhớ SAF
2 MB
Sao lưu bộ nhớ fax
Luôn luôn
Quay số nhanh
400 số
Mã hoá
Mã hóa mật khẩu xác thực
Xác thực
802.1x wired authentication
Xác thực người dùng—Windows and LDAP via Kerberos, cơ bản, mã người dùng
Xác thực người dùng trong hệ thống
Cài đặt WiFi Protected (WPS)
IEEE 802.11i security (WEP)
Cài đặt hạn mức sử dụng
Windows

Windows 7
WIndows 8.1
Windows 10
Windows Server 2008 
Windows Server 2008 R2 
Windows Server 2012
Windows Server 2012 R2
Windows Server 2016

Macintosh
Mac OS X Native v10.8 or later
Unix
Sun Solaris—9, 10
HP-UX—11.x, 11iv2, 11iv3
Red Hat Linux—Enterprise v4, v5, v6
SCO OpenServer—v5.0.7, v6.0
IBM AIX—5L v5.3, v6.1, v7.1
SAP

Environment—R/3, S/4
Platform—SAP R/3 3.0 and later, SAP R/3 Enterprise, mySAP ERP (2004 and later), SAP HANA
Ngôi ngữ mô tả trang(PDL)—PCL
Cài đặt ký tự—Latin-1, Latin-2, Unicode
Barcode fonts—Code 128, Code 39, Code 93, 2 of 5, Datamatrix, QR, PDF417

IBM
iSeries AS/400 server (OS/400)
Tiêu chuẩn
Web Image Monitor
Tùy chọn
@Remote Office
Device Manager NX
Printer Driver Packager NX
Ứng dụng di động
Smart Device Connector
Nguồn điện
220–240 V, 50/60 Hz
Mức độ tiêu thụ điện
1,200 W trở xuống—công suất tối đa
469 W—công suất vận hành, trắng đen
512 W—công suất vận hành, màu
43.6 W—Chế độ Ready
1.5 W—Chế độ Energy Saver (Chế độ Sleep)
1.6 W or less—tắt tự động
25 W or less—tắt cụm sấy mực
Typical Electricity Consumption (TEC)
1.3 kWh
Thời gian khởi động
25 giây trở xuống
Chế độ tiết kiệm năng lượng
Thời gian thay đổi 1 phút — Tự động tắt
Không hoạt động theo mặc định — Tắt bộ phận sấy mực
Thời gian phục hồi
10 giây trở xuống—tắt tự động
10 giây trở xuống—Tắt cụm sấy mực
Các tiêu chuẩn môi trường
RoHS
WEEE
Nhãn xanh
Energy Efficiency labelling scheme (Hong Kong), Blue Angel Mark (BAM), Thai Green Label, EcoLogo