Ricoh Image
Quay lại

SP C360DNw

Máy in khổ A4

  • in đến 30 trang/phút
  • Thiết lập nhanh
  • Tiêu hao năng lượng tối thiểu
  • in từ thiết bị di động cho các thiết bị thông minh

Thiết bị nhỏ gọn cho văn phòng bận rộn

Thiết bị phù hợp với những nhóm nhỏ cần sự tiện lợi và in ấn thường xuyên. Với kích thước nhỏ gọn và thao tác hoàn toàn ở mặt trước, máy in màu A4 thích hợp cho để bàn, để trên hoặc bên dưới quầy hàng. Thiết bị thân thiện với môi trường, mức tiêu thụ điện năng thấp, ngoài ra, thiết bị cũng được tích hợp chế độ ngủ công suất thấp giúp tiết kiệm điện năng. Từ đó giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu về môi trường.

  1. Năng suất cao
    Chất lượng in đạt 1.200 x 1.200 dpi mà vẫn duy trì tốc độ 30 trang/phút. Từ đó giúp gia tăng đáng kể hiệu suất của văn phòng.
  2. Thân thiện với người dùng
    Màn hình LCD 4 dòng có thể nghiêng được.
  3. In thông minh
    Hỗ trợ Apple AirPrint®  và Mopria® cho phép người dùng kết nối không dây và in từ điện thoại thông minh hệ điều hành iOS và Android.
  4. Thân thiện với môi trường
    Mức tiêu thụ năng lượng thấp, chỉ 0.78 W khi ở chế độ tiết kiệm năng lượng (Chế độ ngủ)

Thông số

Các tính năng
in
Màu sắc
Bộ nhớ - chuẩn
512 MB
Màn hình điều khiển
4-dòng LCD
Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính
400 x 515 x 360 mm
Trọng lượng - thân máy chính
32 kg
Dung lượng giấy đầu vào chuẩn (tờ)
350
Dung lượng giấy đầu vào tối đa (tờ)
850
Dung lượng giấy đầu ra chuẩn (tờ)
200
Cấu hình giấy đầu vào - chuẩn
Khay nạp giấy 250 tờ, khay nạp tay 100 tờ, bộ in hai mặt
Cấu hình giấy đầu ra - chuẩn
200-sheet khay đỡ giấy ra
Loại giấy hỗ trợ

Khay nạp giấy tiêu chuẩn và khay nạp tay
Plain paper, middle thick paper, thick paper 1–2, thin paper, recycled paper, special paper 1–5, colour paper, letterhead, pre-printed paper, bond paper, cardstock, label paper, glossy paper, coated paper, envelopes

Khay giấy tùy chọn
Plain paper, middle thick paper, thick paper 1–2, thin paper, recycled paper, special paper 1–5, colour paper, letterhead, pre-printed paper, bond paper, cardstock, label paper, glossy paper, coated paper

Kích thước giấy tối đa
A4
Định lượng giấy (g/m2)
56–220
Giao diện - chuẩn
10Base-T/100Base-Tx/1000Base-T (Gigabit Ethernet)
USB 2.0
USB 2.0 Host
NFC tag
IEEE 802.11 a/b/g/n (Wireless LAN)
Giao thức mạng - chuẩn
TCP/IP
Tốc độ in màu
30 trang/phút—trang đơn
28 trang/phút—trang 2 mặt
Tốc độ in trắng đen
30 trang/phút—trang đơn
28 trang/phút—trang 2 mặt
Thời gian ra bản in đầu
Trắng đen - 7,2 giây trở xuống, màu - 8.6 giây trở xuống
Độ phân giải in
600 x 600 dpi
Tương đương 600 x 1,200 dpi
Tương đương 600 x 2,400 dpi
1,200 x 1,200 dpi
Các ngôn ngữ miêu tả giấy (PDLs)
PCL 5c, PCL 6, PostScript 3 emulation, PDF Direct emulation
Trình điểu khiển in
PCL 5c, PCL 6, PostScript 3
In hai mặt
Tiêu chuẩn
In ấn di động
In từ USB/thẻ nhớ SD
Có hỗ trợ
Mã hoá
Mã hoá mật khẩu xác thực
Xác thực
Xác thực có dây 802.1x
Xác thực người dùng-mã người dùng
Xác thực người dùng qua mạng
WiFi Protected Setup (WPS)
Bảo mật IEEE 802.11i (WEP)
Windows

Windows 7
WIndows 8.1
Windows 10
Windows Server 2008 
Windows Server 2008 R2 
Windows Server 2012
Windows Server 2012 R2
Windows Server 2016

Macintosh
Mac OS X Native v10.8 trở lên
Unix
Sun Solaris—9, 10
HP-UX—11.x, 11iv2, 11iv3
Red Hat Linux—Enterprise v4, v5, v6
SCO OpenServer—v5.0.7, v6.0
IBM AIX—5L v5.3, v6.1, v7.1
SAP

Môi trường — R/3, S/4
Nền tảng — SAP R/3 (phiên bản 3.0 trở lên), SAP R/3 Enterprise, mySAP ERP (2004 trở lên), SAP HANA
Ngôn ngữ mô tả trang — PCL
Bộ ký tự — Latin-1, Latin-2, Unicode
Phông chữ mã vạch — Mã 128, Mã 39, Mã 93, 2 trên 5, Datamatrix, QR, PDF417

IBM
iSeries AS/400 server (OS/400)
Tiêu chuẩn
Giám sát hình ảnh trên web
Tùy chọn
@Remote Office
Device Manager NX
Printer Driver Packager NX
Ứng dụng di động
Smart Device Connector
Nguồn điện
220–240 V, 50/60 Hz
Mức độ tiêu thụ điện
1,200 W trở xuống—công suất tối đa
471 W—công suất vận hành, trắng đen
534 W—công suất vận hành, màu
34.5 W—Chế độ Ready
0.78 W— chế độ Energy Saver (chế độ Sleep)
1 W trở xuống—tắt tự động
20 W trở xuống—Tắt cụm sấy mực
Typical Electricity Consumption (TEC)
1.2 kWh
Thời gian khởi động
20 giây trở xuống
Chế độ tiết kiệm năng lượng
Thời gian thay đổi 1 phút — Tự động tắt
Không hoạt động theo mặc định — Tắt bộ phận sấy mực
Thời gian phục hồi
10 giây trở xuống—tắt tự động
10 giây trở xuống—Tắt cụm sấy mực
Các tiêu chuẩn môi trường
RoHS
WEEE
Nhãn xanh
Energy Efficiency labelling scheme (Hong Kong), Blue Angel Mark (BAM), Thai Green Label, EcoLogo