Ricoh Image
Quay lại

P C600

Máy in màu A4

  • Lên đến 40 trang/phút
  • Bản in màu đầu tiên mất 5-6 giây
  • In ấn di động
  • Bảng điều khiển nâng hạ

Tăng năng suất

Với tốc độ in 6.5 giây cho bản in đầu tiên đối với in màu, tốc độ in 40 trang/phút, cùng với việc bạn có thể lắp đến tối đa 4 khay giấy với dung lượng lên đến 2,100 tờ A4, P C600 sẽ có thể đáp ứng nhu cầu cho bất cứ văn phòng bận rộn nào.

Kết nối thông minh

Tính năng in từ thiết bị di động của P C600 được hỗ trợ bởi các ứng dụng Airprint®, Mopria®, NFC và RICOH Smart Device Connector, từ đó, giúp bạn có thêm nhiều lựa chọn cho việc kết nối đến máy in thông qua thiết bị di động.

Bảo mật trong DNA

Nhận thấy những thách thức về việc bảo mật dữ liệu trong nền kinh tế hiện đại, RICOH P C600 đảm bảo thông tin của doanh nghiệp được giữ bảo mật, thông qua nhiều lớp bảo chặt chẽ. Bạn có thể sử dụng ổ đĩa cứng tùy chọn để quản lý thông tin mật thông qua tính năng Locked Print và tài liệu của bạn chỉ được in ra, khi có xác thực tại thiết bị.

  1. Chia sẻ thông tin mọi nơi
    Tải về ứng dụng RICOH Smart Device Connector và kết nối thông tin từ các ứng dụng đám mây.
  2. Thân thiện với người dùng
    Màn hình 4 dòng, có thể điều hướng và xoay đến 90 độ, giúp bạn có thể linh động khi làm việc với thiết bị ở bất kỳ độ cao nào
  3. Có thể xử lý nhiều định dạng tập tin
    Tạo ấn tượng với chất lượng văn bản và hình ảnh lên đến 1,200 x 1,200 dpi đối với nhiều định dạng tập tin khác nhau.
  4. Tiêu hao năng lượng thấp
    RICOH P C600 có mức tiêu hao điện năng (TEC) vô cùng ấn tượng, chỉ 1.9 kWh, được tích hợp khởi động nhanh trong vòng 22 giây, giúp tiết kiệm điện năng văn phòng.
Tải về Brochure


Thông số

Các tính năng
In
Màu sắc
HDD
320 GB—tuỳ chọn
Bộ nhớ - chuẩn
2 GB
Màn hình điều khiển
LCD 4 dòng
Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính
445 x 570 x 470 mm
Trọng lượng - thân máy chính
34 kg hoặc nhẹ hơn bao gồm hộp mực
Dung lượng giấy đầu vào chuẩn (tờ)
600
Dung lượng giấy đầu vào tối đa (tờ)
2,100
Dung lượng giấy đầu ra chuẩn (tờ)
500
Dung lượng giấy đầu ra tối đa (tờ)
500
Cấu hình giấy đầu vào - chuẩn
Khay giấy vào 500 tờ, khay tay 100 tờ, bộ in đảo mặt tự động
Cấu hình giấy đầu ra - chuẩn
Khay giấy ra 500 tờ
Loại giấy hỗ trợ

Khay giấy vào chuẩn
Plain paper 1–2, Middle thick paper, Thick paper 1–2, Recycled paper, Colour paper, Letterhead, Preprinted, Bond

Khay tay
Plain paper 1–2, Middle thick paper, Thick paper 1–3, Recycled paper, Coated Paper, Cardstock, Colour paper, Letterhead, Preprinted, Bond, Label paper, Envelope

Tuỳ chọn: Paper Feed Unit PB1150
Plain paper 1–2, Middle thick paper, Thick paper 1–3, Recycled paper, Coated Paper, Colour paper, Letterhead, Preprinted, Bond, Label paper, Envelope

Kích thước giấy tối đa
A4
Định lượng giấy (g/m2)
60–220
Giao diện - chuẩn
10Base-T/100Base-Tx/1000Base-T (Gigabit Ethernet)
USB 2.0
USB Host 2.0
Giao diện - tùy chọn

IEEE 1284/ECP
IEEE 802.11a/b/g/n (Wireless LAN)
USB Device Server (additional Ethernet/Gigabit Ethernet port)

Giao thức mạng - chuẩn
TCP/IP (IPv4, IPv6)
Tốc độ in màu
40 ppm
Tốc độ in trắng đen
40 ppm
Thời gian ra bản in đầu
5.5 giây hoặc nhanh hơn—in trắng đen, 6.5 giây hoặc nhanh hơn—in màu
Độ phân giải in
1,200 x 1,200 dpi
Các ngôn ngữ miêu tả giấy (PDLs)

Chuẩn
PCL 5c, PCL 6, PostScript 3 emulation, PDF Direct emulation

Tuỳ chọn
Adobe PostScript 3 nguyên bản, PictBridge, XPS

Trình điểu khiển in
PCL 5c, PCL 6, PostScript 3
In hai mặt
Chuẩn
In ấn di động
Google Cloud Print, Airprint, Mopria, RICOH Smart Device Connector
In từ USB/thẻ nhớ SD
Không hỗ trợ
DataOverwriteSecurity System (DOSS) - Chuẩn
Với ổ HDD tuỳ chọn
Mã hoá
Mã hoá ổ HDD - tùy chọn gắn thêm ổ HDD
Mã hoá mật khẩu xác thực
Xác thực
Xác thực người dùng—Windows qua Kerberos, LDAP, căn bản, mã người dùng
Xác thực mạng có dây 802.1x
Bảo mật Wireless LAN (WEP, WPA, 11i)
IPv6
Cài đặt hạn mức in
Windows
Windows 7 
Windows 8.1
Windows Server 2008 
Windows Server 2008 R2 
Windows Server 2012
Windows Server 2012 R2
Windows 10
Windows Server 2016
Macintosh
OS X Native v10.11 hoặc mới hơn—Chỉ với PostScript 3
Unix
Sun Solaris—10
HP-UX—11.x, 11iv2, 11iv3
Red Hat Linux—Enterprise v4, v5, v6
SCO OpenServer—5.0.7, 6.0
IBM AIX—6.1, 7.1, 7.2
SAP
Môi trường — R/3, S/4
Nền tảng — SAP R/3 (phiên bản 3.0 trở lên), SAP R/3 Enterprise, mySAP ERP (2004 trở lên), SAP HANA
Ngôn ngữ mô tả trang — PCL
Bộ ký tự — Latin-1, Latin-2, Unicode
Các tính năng được hỗ trợ — Thùng đầu vào/đầu ra, In đảo mặt, Độ phân giải, Đối chiếu, Chế độ Eco / Tiết kiệm mực, Bảo vệ trang, Thay đổi khay tự động / Chọn khay gắn thêm, Xác thực người dùng
Phông chữ mã vạch — Mã 128, Mã 39, Mã 93, Codabar, 2 trên 5, MSI, USPS POSTNET, EAN / UPC
Phông chữ OCR — OCR A, OCR B
Tiêu chuẩn
@Remote Embedded
Web Image Monitor
Tùy chọn

@Remote Connector NX
Card Authentication Package and Enterprise Server1
Enhanced Locked Print NX and FlexRelease Server1
Device Manager NX Lite
Device Manager NX Accounting
Device Manager NX Pro and Enterprise
Printer Driver Package NX
Streamline NX

1—Sẽ được hỗ trợ sau khi sản phẩm ra mắt

Ứng dụng di động
RICOH Smart Device Connector
Nguồn điện
220–240 V, 50/60 Hz
Mức độ tiêu thụ điện
1,550 W hoặc thấp hơn—công suất vận hành tối đa 
628.2 W—in trắng đen
680.4 W—in màu
88.1 W or less—Chế độ sẵn sàng
3.3 W or less&mdashChế độ nghỉ (Sleep Mode)
Typical Electricity Consumption (TEC)
1.9 kWh hoặc thấp hơn
Thời gian khởi động
22 giây
Chế độ tiết kiệm năng lượng
Thời gian chuyển 01 phút; mặc định&madsh; Chế độ nghỉ (Sleep Mode)
Thời gian phục hồi
22 giây—Chế độ nghỉ (Sleep Mode)
Nhãn xanh
Hong Kong Energy Saving label