Ricoh Image
Quay lại

P C300W

In màu A4

  • In đến 25 trang/phút
  • In di động
  • Chu kỳ nhiệm vụ 30,000 bản in
  • Tự động chuyển mực in

Màu sắc tươi sáng mỗi ngày

Đây là sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ tiên tiến nhất và chi phí sở hữu thấp. RICOH P C300W thích hợp cho các doanh nghiệp. Để đáp ứng nhu của doanh nghiệp, thiết bị có thể tạo nên những bản in màu và trắng đen hai mặt hoàn hảo với tốc độ in 25 trang/phút.

  1. Kết nối thông minh
    Với sự hỗ trợ của ứng dụng Mopria®, Apple AirPrint® và RICOH Smart Device Connector, bạn có thể in từ thiết bị di động với hệ điều hành Android và của Apple
  2. Dễ dàng sử dụng
    Màn hình LCD 4 dòng cung cấp giao diện trực quan cho người dùng
  3. Giám sát thiết bị
    Device Manager NX Lite và Accounting cho phép bạn giám sát tình trạng của thiết bị theo thời gian thực, cung cấp dịch vụ kịp thời, ngăn ngừa hư hỏng và rút ngắn thời gian dừng máy do sự cố.
Tải về brochure

Thông số

Các tính năng
In
Màu sắc
Bộ nhớ - chuẩn
256 MB
Màn hình điều khiển
4-line LCD
Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính
400 x 450 x 334 mm
Trọng lượng - thân máy chính
25 kg trở xuống
Dung lượng giấy đầu vào chuẩn (tờ)
251
Dung lượng giấy đầu vào tối đa (tờ)
751
Dung lượng giấy đầu ra chuẩn (tờ)
150
Dung lượng giấy đầu ra tối đa (tờ)
150
Cấu hình giấy đầu vào - chuẩn
Khay giấy vào 250 tờ, 1 khay tay, 1 bộ in đảo mặt.
Cấu hình giấy đầu ra - chuẩn
Khay giấy ra 150 tờ
Loại giấy hỗ trợ

Khay giấy chuẩn và khay tay
Plain paper 1/2, Recycled paper, Middle thick paper, Thick paper 1/2, Thin paper, Colour paper, Letterhead, Pre-printed, Pre-punched Paper, Labels, Bond, Cardstock, Envelope

Khay giấy
Plain paper 1/2, Recycled paper, Middle thick paper, Thin paper, Thick paper 1, Colour paper, Letterhead, Pre-printed, Pre-punched paper

Kích thước giấy tối đa
A4
Định lượng giấy (g/m2)
60–163
Giao diện - chuẩn

10Base-T/100Base-TX (Ethernet)
USB 2.0
IEEE 802.11 a/b/g/n/ac (Wireless LAN, 2.4 GHz/5 GHz1)

1Các kênh có sẵn (dãy tầng số) và vị trí phù thuộc vào quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nơi máy in được sử dụng.

Giao thức mạng - chuẩn
TCP/IP, IPP, Bonjour
Tốc độ in màu
25 trang/phút— một mặt
13.5 trang/phút— hai mặt
Tốc độ in trắng đen
25 trang/phút— một mặt
13.5 trang/phút— hai mặt
Thời gian ra bản in đầu
9.8 giây với in màu, 9.4 giây với in trắng đen
Độ phân giải in
600 x 600 dpi (2,400 x 600 dpi tương đương)
Các ngôn ngữ miêu tả giấy (PDLs)
PCL 5c, PCL 6, PostScript3 emulation
Trình điểu khiển in
PCL 5c, PCL 6, PostScript3
In hai mặt
Chuẩn
In ấn di động
AirPrint*, Mopria, Google Cloud Print*, RICOH Smart Device Connector
Xác thực
Xác thực mã người dùng— có sẵn trong chế độ khoá lệnh in
Windows
Windows 7, 8.1, 10, Server 2008/2008 R2, Server 2012/2012 R2, Server 2016, Server 2019
Macintosh
OS X Native v10.10–10.14—PostScript3 only
Tiêu chuẩn
@Remote Embedded
Web Image Monitor
Tùy chọn

Device Manager NX Lite
Device Manager NX Accounting

Ứng dụng di động
RICOH Smart Device Connector
Nguồn điện
220–240 V, 50/60 Hz—Asia Pacific
Mức độ tiêu thụ điện
1,300 W hoặc thấp hơn —tối đa (đảm bảo)
412 W—in trắng đen (tượng trưng)
450 W—in màu (tượng trưng)
32.8 W—Chế độ sẵn sàng (tượng trưng)
25.2 W—Chế độ tiết kiệm năng lượng/Chế độ nghỉ 1 (tượng trưng)
0.66 W—Chế độ tiết kiệm năng lượng/Chế độ nghỉ 2 (tượng trưng)
Typical Electricity Consumption (TEC)
0.03 kWh (tượng trưng), 0.04 kWh (đảm bảo)
Thời gian khởi động
20 giây
Chế độ tiết kiệm năng lượng
Thời gian chuyển đổi 30 giây— Chế độ tiết kiệm năng lượng 1
1— 60 phút; mặc định là 1 phút— Chế độ tiết kiệm năng lượng 2
Nhãn xanh
Energy Efficiency labelling scheme (Hong Kong), Lot6